Bản dịch của từ Hoaxer trong tiếng Việt

Hoaxer

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoaxer(Noun)

hˈoʊksɚz
hˈoʊksɚz
01

Người lừa bịp, người bày trò lừa người khác, thường để trêu chọc hoặc làm trò đùa (không nhất thiết để chiếm đoạt tài sản).

A person who deceives others especially for amusement or as a practical joke.

欺骗别人以娱乐或开玩笑的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hoaxer(Noun Countable)

hˈoʊksɚz
hˈoʊksɚz
01

Người lừa gạt hoặc chơi khăm người khác, thường làm chuyện giả mạo hoặc tung tin giả để đánh lừa người ta, nhiều khi vì mục đích giải trí, câu giờ hoặc làm trò đùa.

A person who deceives others especially for amusement or as a practical joke.

愚弄别人,通常为了娱乐或开玩笑的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ