Bản dịch của từ Hoaxer trong tiếng Việt
Hoaxer

Hoaxer (Noun)
Người lừa bịp, người bày trò lừa người khác, thường để trêu chọc hoặc làm trò đùa (không nhất thiết để chiếm đoạt tài sản).
A person who deceives others especially for amusement or as a practical joke.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoaxer (Noun Countable)
Người lừa gạt hoặc chơi khăm người khác, thường làm chuyện giả mạo hoặc tung tin giả để đánh lừa người ta, nhiều khi vì mục đích giải trí, câu giờ hoặc làm trò đùa.
A person who deceives others especially for amusement or as a practical joke.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hoaxer" trong tiếng Anh chỉ người thực hiện hoặc lan truyền một trò lừa đảo, thông tin giả mạo nhằm gây nhầm lẫn hoặc tạo ra sự hoang mang. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong các bối cảnh truyền thông, mạng xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về mặt viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng miền, nhưng không tạo ra sự khác biệt về chức năng trong ngữ cảnh giao tiếp.
Họ từ
Từ "hoaxer" trong tiếng Anh chỉ người thực hiện hoặc lan truyền một trò lừa đảo, thông tin giả mạo nhằm gây nhầm lẫn hoặc tạo ra sự hoang mang. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong các bối cảnh truyền thông, mạng xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về mặt viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng miền, nhưng không tạo ra sự khác biệt về chức năng trong ngữ cảnh giao tiếp.
