Bản dịch của từ Hoaxer trong tiếng Việt
Hoaxer

Hoaxer(Noun)
Người lừa bịp, người bày trò lừa người khác, thường để trêu chọc hoặc làm trò đùa (không nhất thiết để chiếm đoạt tài sản).
A person who deceives others especially for amusement or as a practical joke.
欺骗别人以娱乐或开玩笑的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoaxer(Noun Countable)
Người lừa gạt hoặc chơi khăm người khác, thường làm chuyện giả mạo hoặc tung tin giả để đánh lừa người ta, nhiều khi vì mục đích giải trí, câu giờ hoặc làm trò đùa.
A person who deceives others especially for amusement or as a practical joke.
愚弄别人,通常为了娱乐或开玩笑的人。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hoaxer" trong tiếng Anh chỉ người thực hiện hoặc lan truyền một trò lừa đảo, thông tin giả mạo nhằm gây nhầm lẫn hoặc tạo ra sự hoang mang. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong các bối cảnh truyền thông, mạng xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về mặt viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng miền, nhưng không tạo ra sự khác biệt về chức năng trong ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "hoaxer" có nguồn gốc từ động từ "hoax", xuất phát từ thập niên 19, có thể liên quan đến từ "hocus", trong cụm "hocus pocus", ý chỉ những thủ thuật lừa đảo trong ảo thuật. Nguyên nghĩa của từ liên quan đến việc lừa dối, thường tạo ra sự giả mạo hoặc dối gạt. Ngày nay, "hoaxer" chỉ người thực hiện các hành động lừa dối, thường thông qua tin tức sai lệch hoặc thông tin không chính xác. Sự kết nối giữ nguyên nghĩa này phản ánh bản chất lừa bịp ban đầu của thuật ngữ.
Từ "hoaxer" được sử dụng khá ít trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các văn bản hoặc bài báo liên quan đến lừa đảo, thông tin sai lệch, hoặc truyền thông. "Hoaxer" có thể dùng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm tạo ra những thông tin giả mạo nhằm lừa đảo hoặc gây nhầm lẫn cho công chúng, thường thấy trong các cuộc thảo luận về đạo đức truyền thông và trách nhiệm xã hội.
Họ từ
Từ "hoaxer" trong tiếng Anh chỉ người thực hiện hoặc lan truyền một trò lừa đảo, thông tin giả mạo nhằm gây nhầm lẫn hoặc tạo ra sự hoang mang. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong các bối cảnh truyền thông, mạng xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về mặt viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng miền, nhưng không tạo ra sự khác biệt về chức năng trong ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "hoaxer" có nguồn gốc từ động từ "hoax", xuất phát từ thập niên 19, có thể liên quan đến từ "hocus", trong cụm "hocus pocus", ý chỉ những thủ thuật lừa đảo trong ảo thuật. Nguyên nghĩa của từ liên quan đến việc lừa dối, thường tạo ra sự giả mạo hoặc dối gạt. Ngày nay, "hoaxer" chỉ người thực hiện các hành động lừa dối, thường thông qua tin tức sai lệch hoặc thông tin không chính xác. Sự kết nối giữ nguyên nghĩa này phản ánh bản chất lừa bịp ban đầu của thuật ngữ.
Từ "hoaxer" được sử dụng khá ít trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các văn bản hoặc bài báo liên quan đến lừa đảo, thông tin sai lệch, hoặc truyền thông. "Hoaxer" có thể dùng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm tạo ra những thông tin giả mạo nhằm lừa đảo hoặc gây nhầm lẫn cho công chúng, thường thấy trong các cuộc thảo luận về đạo đức truyền thông và trách nhiệm xã hội.
