Bản dịch của từ Hold a candle to trong tiếng Việt

Hold a candle to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold a candle to(Phrase)

hˈəʊld ˈɑː kˈændəl tˈuː
ˈhoʊɫd ˈɑ ˈkændəɫ ˈtoʊ
01

Để so sánh một cách có lợi với ai đó hoặc cái gì đó

To compare someone or something in a positive way

与某人或某事相比,表现更佳

Ví dụ
02

Cố gắng bắt kịp hoặc cạnh tranh với

Try to catch up with or compete against

努力追赶或争夺

Ví dụ
03

Để trở nên giống ai đó hoặc cái gì đó trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh nhất định

Achieve a level comparable to someone or something within a specific field or context.

在某个领域或环境下,达到与某人或某事物同样优秀的水平

Ví dụ