Bản dịch của từ Hold hand trong tiếng Việt

Hold hand

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold hand(Phrase)

hˈəʊld hˈænd
ˈhoʊɫd ˈhænd
01

Hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó cả về cảm xúc lẫn thể chất

To support or help someone emotionally or physically.

去关心或帮助别人,无论是感情上还是身体上。

Ví dụ
02

Ở bên ai đó trong một mối quan hệ

To have a relationship with someone

与某人在一段关系中相伴

Ví dụ
03

SUngs lòng nắm lấy bàn tay của ai đó

Truly holding someone's hand

字面意思就是握住某人的手

Ví dụ