ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hold more options
Giữ quyền sở hữu về
Retain ownership rights
保持拥有
Nắm hoặc giữ chặt bằng tay hoặc cánh tay
To hold or support with your hand or arm
用手或手臂抓住或支撑
Duy trì trong trạng thái hoặc điều kiện đã định
To maintain in a certain state or condition
保持在某种状态或条件下
Nắm vững hoặc giữ chặt
Maintain ownership rights
掌握得充分,有牢固的把握
Việc cầm hoặc giữ thứ gì đó
To grasp or support with your hand or arm
持有某物的行为或实例
Một nơi có thể giữ hoặc chất chứ
To keep something in a certain state or condition
一个可以存放或存储东西的地方