Bản dịch của từ Hold more options trong tiếng Việt

Hold more options

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold more options(Verb)

hˈəʊld mˈɔː ˈɒpʃənz
ˈhoʊɫd ˈmɔr ˈɑpʃənz
01

Giữ quyền sở hữu

Maintain ownership rights

拥有所有权

Ví dụ
02

Nắm hoặc giữ chặt bằng tay hoặc cánh tay của ai đó hoặc thứ gì đó

Grasp or support with your hand or arm

用手或手臂托住或接住

Ví dụ
03

Duy trì trong tình trạng hoặc trạng thái đã định

Maintain in a specific state or condition

保持在特定状态或条件中

Ví dụ

Hold more options(Noun)

hˈəʊld mˈɔː ˈɒpʃənz
ˈhoʊɫd ˈmɔr ˈɑpʃənz
01

Một cái nắm vững hoặc chặt

To retain ownership rights

充分掌握或抓紧

Ví dụ
02

Hành động hoặc ví dụ về việc nắm giữ thứ gì đó

Grab or lift with your hand or arm

握住某物的行为或瞬间

Ví dụ
03

Một nơi có thể để giữ hoặc cất giữ điều gì đó

To keep in a certain state or condition

一个可以存放物品的地方

Ví dụ