Bản dịch của từ Hold on to it trong tiếng Việt

Hold on to it

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold on to it(Phrase)

hˈəʊld ˈɒn tˈuː ˈɪt
ˈhoʊɫd ˈɑn ˈtoʊ ˈɪt
01

Không từ bỏ một ý tưởng hay niềm tin nào đó.

Not giving up on an idea or belief

坚守某种特定的想法或信念

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giữ hoặc duy trì quyền sở hữu một cái gì đó

To hold or maintain ownership of something.

保持或维持某物的占有权

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để tiếp tục giữ lại một cái gì đó

Continue to own something.

继续拥有某样东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa