ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hold on to it
Không từ bỏ một ý tưởng hay niềm tin nào đó.
Not giving up on an idea or belief
坚守某种特定的想法或信念
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giữ hoặc duy trì quyền sở hữu một cái gì đó
To hold or maintain ownership of something.
保持或维持某物的占有权
Để tiếp tục giữ lại một cái gì đó
Continue to own something.
继续拥有某样东西