Bản dịch của từ Hold onto artworks trong tiếng Việt

Hold onto artworks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold onto artworks(Phrase)

hˈəʊld ˈɒntəʊ ˈɑːtwɜːks
ˈhoʊɫd ˈɑntoʊ ˈɑrtˌwɝks
01

Giữ chặt hoặc giữ gì đó gần như cố định

Hold on tightly to something.

紧紧握住某物

Ví dụ
02

Trân trọng hoặc coi trọng điều gì đó theo cảm xúc hoặc ký ức

To cherish or evaluate something with emotion or heartfelt feeling.

以真心或情感去珍惜或评价某事

Ví dụ
03

Tiếp tục ghi nhớ hoặc duy trì một niềm tin hay nguyên tắc

Continue to hold on to a belief or principle.

继续坚守信念或原则

Ví dụ