ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hold onto artworks
Giữ chặt hoặc giữ gì đó gần như cố định
Hold on tightly to something.
紧紧握住某物
Trân trọng hoặc coi trọng điều gì đó theo cảm xúc hoặc ký ức
To cherish or evaluate something with emotion or heartfelt feeling.
以真心或情感去珍惜或评价某事
Tiếp tục ghi nhớ hoặc duy trì một niềm tin hay nguyên tắc
Continue to hold on to a belief or principle.
继续坚守信念或原则