Anh - Việt

Bản dịch của từ Cherish trong tiếng Việt

cherish

Verb

cherish (Verb)

/kˈɛrɪʃ/
/ˈtʃɛrɪʃ/
AI

Nghĩa 01

Để giữ một cái gì đó quý giá hoặc cảm thấy tình cảm sâu sắc cho nó

To hold something dear or feel deep affection for it

Ví dụ
Tôi trân trọng gia đình mình khi luyện nói IELTS.I cherish my family during the IELTS speaking test practice.
Cô ấy không trân trọng cách đối xử không công bằng trong các cuộc thảo luận xã hội.She does not cherish unfair treatment in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để trân trọng hoặc bảo vệ một cái gì đó một cách yêu thương

To treasure or protect something lovingly

Ví dụ
Tôi trân trọng những người bạn thân từ thời trung học mỗi ngày.I cherish my close friends from high school every day.
Cô ấy không xem mạng xã hội là cách để kết nối.She does not cherish social media as a way to connect.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để giữ một cảm giác hoặc ký ức trong tâm trí với sự trân trọng sâu sắc

To keep a feeling or memory in ones mind with deep appreciation

Ví dụ
Tôi trân trọng những kỷ niệm thời thơ ấu với bạn bè ở trường.I cherish my childhood memories with friends from school.
Cô ấy không giữ gìn những bức ảnh cũ từ các sự kiện gia đình.She does not cherish the old photos from her family events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh