Bản dịch của từ Cherish trong tiếng Việt

Cherish

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cherish(Verb)

kˈɛrɪʃ
ˈtʃɛrɪʃ
01

Yêu quý điều gì đó hoặc cảm thấy dành trọn tình cảm sâu đậm cho nó

To hold on to something valuable or to feel a deep attachment to it.

为了珍惜某样珍贵的东西,或者对它产生深厚的感情。

Ví dụ
02

Trân trọng hoặc bảo vệ một thứ gì đó một cách yêu thương

To cherish or protect something with love

用心珍惜或守护某件事物

Ví dụ
03

Giữ một cảm xúc hay ký ức trong lòng với sự trân trọng sâu sắc

To hold onto a feeling or memory in your mind with deep appreciation.

用心珍藏这一份感觉或回忆,让它在心中长久留存,倍加珍惜。

Ví dụ