treasure
treasure (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của treasure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
treasure | treasures |
Kết hợp từ của treasure (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vật dụng bất ngờ unexpected treasure | Việc tìm thấy một chiếc ví trên đường là một kho báu bất ngờ. Finding a wallet on the street was an unexpected treasure. |
bảo vật nghệ thuật artistic treasure | Bảo tàng trưng bày một kho tàng nghệ thuật từ triều đại Minh. The museum displayed an artistic treasure from the Ming Dynasty. |
kho báu hoàng gia royal treasure | Kho báu hoàng gia đã được trưng bày tại sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua. The royal treasure was displayed at the social event last Saturday. |
kho báu bí mật secret treasure | Cộng đồng đã tìm thấy một kho báu bí mật ẩn giấu trong công viên cũ. The community found a secret treasure hidden in the old park. |
báu vật vô giá priceless treasure | Truyền thống gia đình là một kho báu vô giá trong xã hội. Family traditions are a priceless treasure in society. |
treasure (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của treasure (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | treasure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | treasured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | treasured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | treasures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | treasuring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "treasure" có nghĩa là kho báu, chỉ những tài sản quý giá, thường là vàng, bạc hoặc đồ vật có giá trị lớn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về mặt chính tả và ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, ví dụ như trong văn hóa, "treasure" ở Anh có thể liên quan đến lịch sử và di sản văn hóa, trong khi ở Mỹ, nó có thể thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc du lịch.