ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hold tight
Kiên trì vượt qua hoàn cảnh khó khăn
Persevering through a tough situation
在困难境地坚持不懈
Giữ chặt hoặc kiểm soát chặt/chặt chẽ thứ gì đó hoặc ai đó
To keep a tight grip on something or someone
对某事或某人保持牢固的掌控
Là giữ vững lập trường hoặc kiên quyết trong một tình huống
Stand firm or be steadfast in a situation
在某种情况下保持坚定或坚持不懈