Bản dịch của từ Hold tight trong tiếng Việt

Hold tight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold tight(Phrase)

hˈəʊld tˈaɪt
ˈhoʊɫd ˈtaɪt
01

Kiên trì vượt qua hoàn cảnh khó khăn

Persevering through a tough situation

在困难境地坚持不懈

Ví dụ
02

Giữ chặt hoặc kiểm soát chặt/chặt chẽ thứ gì đó hoặc ai đó

To keep a tight grip on something or someone

对某事或某人保持牢固的掌控

Ví dụ
03

Là giữ vững lập trường hoặc kiên quyết trong một tình huống

Stand firm or be steadfast in a situation

在某种情况下保持坚定或坚持不懈

Ví dụ