Bản dịch của từ Holdout trong tiếng Việt
Holdout

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Holdout” là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm người từ chối tham gia hoặc đồng ý với một thỏa thuận nào đó. Thuật ngữ này có thể được áp dụng trong nhiều bối cảnh, bao gồm thương mại và đàm phán chính trị. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được phát âm là /ˈhoʊldaʊt/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm tương tự, nhưng với một số khác biệt nhẹ trong ngữ âm. “Holdout” có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể như “đối tượng mặc cả” hoặc “người cự tuyệt”.
Từ "holdout" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "hold out", kết hợp từ "hold" (giữ) và "out" (ra ngoài). Nguyên thủy, thuật ngữ này chỉ hành động kháng cự hoặc giữ lại một cái gì đó. Theo thời gian, "holdout" đã phát triển nghĩa chỉ người hoặc nhóm từ chối tham gia một thỏa thuận hay chờ đợi điều gì đó. Sự phát triển này phản ánh rõ nét bản chất kiên trì và ý chí của cá nhân trong bối cảnh xã hội hiện đại.
Từ "holdout" thường xuất hiện trong ngữ cảnh IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, với tần suất trung bình. Nó thường được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm từ chối tham gia một thỏa thuận hoặc việc hợp tác, rất phổ biến trong các tình huống liên quan đến các cuộc thương lượng hoặc các mối quan hệ xã hội. Trong bối cảnh chung, "holdout" có thể thấy trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh, và các nghiên cứu xã hội.
Họ từ
“Holdout” là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm người từ chối tham gia hoặc đồng ý với một thỏa thuận nào đó. Thuật ngữ này có thể được áp dụng trong nhiều bối cảnh, bao gồm thương mại và đàm phán chính trị. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được phát âm là /ˈhoʊldaʊt/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm tương tự, nhưng với một số khác biệt nhẹ trong ngữ âm. “Holdout” có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể như “đối tượng mặc cả” hoặc “người cự tuyệt”.
Từ "holdout" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "hold out", kết hợp từ "hold" (giữ) và "out" (ra ngoài). Nguyên thủy, thuật ngữ này chỉ hành động kháng cự hoặc giữ lại một cái gì đó. Theo thời gian, "holdout" đã phát triển nghĩa chỉ người hoặc nhóm từ chối tham gia một thỏa thuận hay chờ đợi điều gì đó. Sự phát triển này phản ánh rõ nét bản chất kiên trì và ý chí của cá nhân trong bối cảnh xã hội hiện đại.
Từ "holdout" thường xuất hiện trong ngữ cảnh IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, với tần suất trung bình. Nó thường được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm từ chối tham gia một thỏa thuận hoặc việc hợp tác, rất phổ biến trong các tình huống liên quan đến các cuộc thương lượng hoặc các mối quan hệ xã hội. Trong bối cảnh chung, "holdout" có thể thấy trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh, và các nghiên cứu xã hội.
