Bản dịch của từ Holier trong tiếng Việt

Holier

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holier(Adjective)

hˈoʊliɚ
hˈoʊliɚ
01

Dạng so sánh của “holy” — chỉ điều gì đó thiêng liêng, linh thiêng hơn hoặc thánh thiện hơn cái khác.

Comparative form of holy more holy more sacred.

更神圣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hình thức so sánh của "holey" — nghĩa là “nhiều lỗ hơn” hoặc “rách, thủng nhiều hơn” (dùng để mô tả đồ vật có nhiều lỗ hoặc bị mòn thủng hơn đồ khác).

Comparative form of holey more holey more full of holes.

更多洞的

Ví dụ

Dạng tính từ của Holier (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Holy

Thiêng liêng

Holier

Toàn cục hơn

Holiest

Linh thiêng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ