Bản dịch của từ Home care nurse trong tiếng Việt
Home care nurse
Noun [U/C]

Home care nurse(Noun)
hˈəʊm kˈeə nˈɜːs
ˈhoʊm ˈkɛr ˈnɝs
01
Một y tá cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân ngay tại nhà của họ.
A nurse who provides healthcare services to patients in their own homes
Ví dụ
Ví dụ
03
Chăm sóc hỗ trợ dành cho những người mắc bệnh mãn tính hoặc khuyết tật tại nhà.
Supportive care provided for individuals with chronic illnesses or disabilities at home
Ví dụ
