Bản dịch của từ Home disrepair trong tiếng Việt
Home disrepair
Noun [U/C]

Home disrepair(Noun)
hˈəʊm dˌɪsrɪpˈeə
ˈhoʊm ˈdɪsrɪˌpɛr
Ví dụ
02
Một tình huống nhà cửa bị hư hỏng hoặc xuống cấp
A situation where a house is damaged or falling into disrepair.
家中出现损坏或逐渐恶化的情况
Ví dụ
03
Ví dụ
