Bản dịch của từ Home disrepair trong tiếng Việt

Home disrepair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home disrepair(Noun)

hˈəʊm dˌɪsrɪpˈeə
ˈhoʊm ˈdɪsrɪˌpɛr
01

Tình trạng xuống cấp do bỏ bê hoặc thiếu bảo dưỡng

Damage caused by neglect or lack of proper care.

由于疏于照料或被遗弃而导致的损坏状态。

Ví dụ
02

Một tình huống nhà cửa bị hư hỏng hoặc xuống cấp

A situation where a house is damaged or falling into disrepair.

家中出现损坏或逐渐恶化的情况

Ví dụ
03

Sự xuống cấp của một căn nhà ở dân dụng

The deterioration of a residential property

住宅物业的物理损坏

Ví dụ