Bản dịch của từ Home furnishings trong tiếng Việt

Home furnishings

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home furnishings(Noun Uncountable)

hˈoʊm fɝˈnɨʃɨŋz
hˈoʊm fɝˈnɨʃɨŋz
01

Thuật ngữ chung cho các vật dụng dùng để trang trí nhà cửa.

The collective term for items used to furnish a home.

Ví dụ

Home furnishings(Noun)

hˈoʊm fɝˈnɨʃɨŋz
hˈoʊm fɝˈnɨʃɨŋz
01

Đồ nội thất, ánh sáng và các vật dụng trang trí khác cho ngôi nhà.

Furniture lighting and other decorative items for the home.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh