Bản dịch của từ Home place trong tiếng Việt

Home place

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home place(Noun)

ˈhəʊm pleɪs
ˈhəʊm pleɪs
01

Nơi mà một người sinh sống; một ngôi nhà; (Bắc Mỹ) một trang trại.

A place where one's home is; a house; (North American) a homestead.

Ví dụ