Bản dịch của từ Honed skills trong tiếng Việt

Honed skills

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honed skills(Phrase)

hˈəʊnd skˈɪlz
ˈhoʊnd ˈskɪɫz
01

Để mài giũa hoặc hoàn thiện một kỹ năng bằng cách chú ý đến những chi tiết.

To sharpen or perfect a skill by focusing on the details

Ví dụ
02

Cải thiện kỹ năng thông qua việc thực hành và trau dồi.

To improve ones skills through practice and refinement

Ví dụ
03

Để nâng cao chuyên môn hoặc khả năng trong một lĩnh vực cụ thể

To enhance expertise or proficiency in a particular area

Ví dụ