Bản dịch của từ Honestly think trong tiếng Việt

Honestly think

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honestly think(Verb)

ˈɑnəstli θˈɪŋk
ˈɑnəstli θˈɪŋk
01

Chọn hoặc suy ngẫm về điều gì đó một cách chân thật.

To genuinely think about or reflect on something.

用心思考或反思某事真诚地

Ví dụ
02

Chính thức hoặc chân thành bày tỏ quan điểm.

To have or express an opinion sincerely.

真心实意地表达或坚持自己的看法

Ví dụ
03

Tin tưởng vững chắc vào quan điểm hoặc ý kiến của mình.

To have solid confidence in your own views or ideas.

坚信自己的观点或想法

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh