Bản dịch của từ Hooper trong tiếng Việt

Hooper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hooper(Noun)

01

Trong ngành điểu học, 'hooper' chỉ loài thiên nga kêu, còn gọi là thiên nga hoàng yến hoặc thiên nga lông trắng lớn (Cygnus cygnus), một loài thiên nga sống hoang dã ở châu Âu và vùng ôn đới.

Ornithology The European whistling or wild swan Cygnus cygnus.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh