whistling
Idiom
whistling (Idiom)
/ˈwɪ.slɪŋ/
/ˈwɪ.slɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy nghe thấy tiếng huýt sáo của gió qua cây.She heard the whistling of the wind through the trees.
Tôi không thích tiếng huýt sáo của người lạ ở nơi công cộng.I don't like the whistling of strangers in public places.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tiếng huýt sáo (whistling) là hành động phát ra âm thanh cao bằng cách thổi hơi qua kẽ môi hoặc giữa các ngón tay. Trong ngữ cảnh văn hóa, tiếng huýt sáo có thể dùng để thu hút sự chú ý, biểu thị cảm xúc hoặc trong nghệ thuật âm nhạc. Tại Anh và Mỹ, "whistling" được viết giống nhau, nhưng trong ngữ điệu và thói quen sử dụng có thể khác biệt; người Anh thường thể hiện sự trang trọng hơn trong khi người Mỹ có thể sử dụng thoải mái hơn trong giao tiếp hàng ngày.