Bản dịch của từ Swan trong tiếng Việt
Swan

Swan(Verb)
Swan(Noun)
Dạng danh từ của Swan (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Swan | Swans |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "swan" trong tiếng Anh chỉ loài chim nước lớn, thường có màu trắng và cổ dài. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt về mặt viết hay phát âm. "Swan" cũng thường được sử dụng trong các biểu tượng văn hóa, như biểu tượng của sự thanh tao và tình yêu. Trong ngữ cảnh văn học, hình ảnh con thiên nga thường liên quan đến vẻ đẹp và sự huyền bí.
Từ "swan" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "swan", bắt nguồn từ tiếng Germanic "swanô", có liên quan đến từ Proto-Indo-European "sue-", mang nghĩa là "tiếng kêu". Trong lịch sử, "swan" thường được liên tưởng đến hình ảnh đẹp và thanh nhã, đồng thời cũng biểu tượng cho sự trung thành mà nhiều nền văn hóa đã ghi nhận. Sự kết hợp giữa tiếng kêu đặc trưng và hình dáng duyên dáng đã góp phần định hình ý nghĩa hiện tại của từ này, nhấn mạnh vào vẻ đẹp và sự tự do.
Từ "swan" (thiên nga) có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc liên quan đến chủ đề động vật, thiên nhiên. Trong ngữ cảnh khác, "swan" thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật và văn hóa, biểu thị vẻ đẹp, sự thanh tao và biểu tượng của tình yêu. Nó cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ thành ngữ, như "swan song", mang nghĩa ẩn dụ về lời chia tay hoặc cái kết.
Họ từ
Từ "swan" trong tiếng Anh chỉ loài chim nước lớn, thường có màu trắng và cổ dài. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt về mặt viết hay phát âm. "Swan" cũng thường được sử dụng trong các biểu tượng văn hóa, như biểu tượng của sự thanh tao và tình yêu. Trong ngữ cảnh văn học, hình ảnh con thiên nga thường liên quan đến vẻ đẹp và sự huyền bí.
Từ "swan" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "swan", bắt nguồn từ tiếng Germanic "swanô", có liên quan đến từ Proto-Indo-European "sue-", mang nghĩa là "tiếng kêu". Trong lịch sử, "swan" thường được liên tưởng đến hình ảnh đẹp và thanh nhã, đồng thời cũng biểu tượng cho sự trung thành mà nhiều nền văn hóa đã ghi nhận. Sự kết hợp giữa tiếng kêu đặc trưng và hình dáng duyên dáng đã góp phần định hình ý nghĩa hiện tại của từ này, nhấn mạnh vào vẻ đẹp và sự tự do.
Từ "swan" (thiên nga) có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc liên quan đến chủ đề động vật, thiên nhiên. Trong ngữ cảnh khác, "swan" thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật và văn hóa, biểu thị vẻ đẹp, sự thanh tao và biểu tượng của tình yêu. Nó cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ thành ngữ, như "swan song", mang nghĩa ẩn dụ về lời chia tay hoặc cái kết.
