Bản dịch của từ Hoppy trong tiếng Việt

Hoppy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoppy(Adjective)

hˈɔpi
hˈɔpi
01

Có vị đắng, thơm hoặc nồng của hoa bia (hops); khi dùng cho bia, nghĩa là bia có hương vị hoa bia rõ rệt, đậm vị hoa bia.

Having a taste of hops; heavily flavoured with hops.

有啤酒花的味道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thông tục) Diễn tả chuyển động kiểu nhảy lò cò hoặc bật nhảy từng bước ngắn; chuyển động giống như đang nhảy lên xuống liên tục.

(informal) Characterised by a hopping motion.

跳跃的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh