horrifying
Adjective
horrifying (Adjective)
/hˈɔɹəfaɪɪŋ/
/hˈɔɹəfaɪɪŋ/
AI
Ví dụ
Tin tức kinh hoàng đã làm cho mọi người trong cộng đồng mạng sốc hôm qua.The horrifying news shocked everyone in the social media community yesterday.
Bộ phim tài liệu không cho thấy bất kỳ cảnh kinh hoàng nào về bất công xã hội.The documentary did not show any horrifying scenes of social injustice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của horrifying (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
horrifying kinh hoàng | more horrifying kinh hoàng hơn | most horrifying kinh hoàng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "horrifying" được sử dụng để miêu tả điều gì đó làm cho người khác cảm thấy sợ hãi hoặc kinh hoàng. Từ này có nguồn gốc từ động từ "horrify", có nghĩa là gây ra nỗi sợ hãi hay sự kinh khiếp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "horrifying" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh.