Bản dịch của từ Horrifying trong tiếng Việt

Horrifying

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horrifying(Adjective)

hˈɔɹəfaɪɪŋ
hˈɔɹəfaɪɪŋ
01

Gây ra nỗi sợ hãi, kinh hoàng hoặc ghê rợn; làm người ta cảm thấy rất kinh khủng, sốc hoặc rùng mình.

Causing fear shock or disgust.

引起恐惧或厌恶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Horrifying (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Horrifying

Kinh hoàng

More horrifying

Kinh hoàng hơn

Most horrifying

Kinh hoàng nhất

Horrifying(Adverb)

hˈɔɹəfaɪɪŋ
hˈɔɹəfaɪɪŋ
01

Một cách gây kinh hoàng hoặc khiếp sợ; làm cho người ta cảm thấy rất sợ hãi và rùng mình.

In a horrifying manner.

以恐怖的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ