hostage
hostage (Noun)
Nghĩa 01 · Người bị bắt giữ hoặc giữ làm con tin để đảm bảo việc thực hiện một yêu cầu hoặc điều kiện (ví dụ: đòi tiền chuộc, yêu cầu chính trị).
Người bị bắt giữ hoặc giữ làm con tin để đảm bảo việc thực hiện một yêu cầu hoặc điều kiện (ví dụ: đòi tiền chuộc, yêu cầu chính trị).
A person seized or held as security for the fulfilment of a condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hostage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hostage | hostages |
Kết hợp từ của hostage (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giữ con tin take (somebody) hostage | Tội phạm đã bắt cóc nhân viên ngân hàng trong vụ cướp. The criminal took the bank teller hostage during the robbery. |
giải cứu con tin rescue hostage | Cảnh sát đã giải cứu con tin khỏi tình huống nguy hiểm. The police rescued the hostage from the dangerous situation. |
giữ con tin hold (somebody) hostage | Người làm công việc xã hội bị giữ làm con tin trong cuộc biểu tình. The social worker was held hostage during the protest. |
giữ con tin keep (somebody) hostage | Tội phạm giữ con tin trong phòng tối mấy ngày. The criminals kept the hostages in a dark room for days. |
giải giữ con tin free hostage | Cảnh sát đã giải thoát con tin an toàn. The police freed the hostage safely. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hostage" có nghĩa là con tin, người bị bắt giữ để yêu cầu tiền chuộc hoặc điều kiện khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này duy trì ý nghĩa chính xác giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "hostage" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả nghĩa bóng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường ưa chuộng việc sử dụng từ này trong các tình huống cụ thể liên quan đến tội phạm. Phát âm của từ này tương tự nhau trong cả hai biến thể, tạo nên sự đồng nhất trong ngữ âm.