Bản dịch của từ Hostage trong tiếng Việt
Hostage

Hostage(Noun)
Người bị tịch thu hoặc giữ làm vật đảm bảo cho việc thực hiện một điều kiện.
A person seized or held as security for the fulfilment of a condition.
Dạng danh từ của Hostage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Hostage | Hostages |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hostage" có nghĩa là con tin, người bị bắt giữ để yêu cầu tiền chuộc hoặc điều kiện khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này duy trì ý nghĩa chính xác giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "hostage" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả nghĩa bóng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường ưa chuộng việc sử dụng từ này trong các tình huống cụ thể liên quan đến tội phạm. Phát âm của từ này tương tự nhau trong cả hai biến thể, tạo nên sự đồng nhất trong ngữ âm.
Từ “hostage” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “hostis”, có nghĩa là “kẻ thù” hoặc “người lạ”. Trong thời kỳ trung cổ, khái niệm này đã phát triển thành việc giữ một cá nhân như một hình thức bảo đảm an ninh, thường trong bối cảnh chiến tranh. Việc giữ người làm con tin trở thành một chiến thuật để đạt được mục đích, làm nổi bật mối liên hệ giữa sự kiểm soát và xung đột, đồng thời duy trì ý nghĩa hiện tại liên quan đến sự bắt giữ.
Từ “hostage” xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu là trong các bài đọc và nghe, nơi có thể thảo luận về các tình huống khủng bố hoặc tình huống căng thẳng. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong tin tức liên quan đến sự bắt cóc, thương lượng giải cứu, và các vấn đề an ninh. Sự sử dụng từ này gắn liền với các tình huống nhân đạo và pháp lý nghiêm trọng, tạo ra áp lực và cảm xúc mạnh mẽ.
Họ từ
Từ "hostage" có nghĩa là con tin, người bị bắt giữ để yêu cầu tiền chuộc hoặc điều kiện khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này duy trì ý nghĩa chính xác giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "hostage" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả nghĩa bóng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường ưa chuộng việc sử dụng từ này trong các tình huống cụ thể liên quan đến tội phạm. Phát âm của từ này tương tự nhau trong cả hai biến thể, tạo nên sự đồng nhất trong ngữ âm.
Từ “hostage” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “hostis”, có nghĩa là “kẻ thù” hoặc “người lạ”. Trong thời kỳ trung cổ, khái niệm này đã phát triển thành việc giữ một cá nhân như một hình thức bảo đảm an ninh, thường trong bối cảnh chiến tranh. Việc giữ người làm con tin trở thành một chiến thuật để đạt được mục đích, làm nổi bật mối liên hệ giữa sự kiểm soát và xung đột, đồng thời duy trì ý nghĩa hiện tại liên quan đến sự bắt giữ.
Từ “hostage” xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu là trong các bài đọc và nghe, nơi có thể thảo luận về các tình huống khủng bố hoặc tình huống căng thẳng. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong tin tức liên quan đến sự bắt cóc, thương lượng giải cứu, và các vấn đề an ninh. Sự sử dụng từ này gắn liền với các tình huống nhân đạo và pháp lý nghiêm trọng, tạo ra áp lực và cảm xúc mạnh mẽ.
