Bản dịch của từ Hostile rival trong tiếng Việt
Hostile rival
Noun [U/C]

Hostile rival(Noun)
hˈɒstaɪl rˈaɪvəl
ˈhɑstəɫ ˈraɪvəɫ
Ví dụ
02
Một đối thủ trong mối quan hệ thù địch, người mà bạn phải cạnh tranh hoặc đấu tranh để vượt qua.
An adversary in a hostile relationship, someone you need to fight against.
在对立关系中的竞争对手,一个你努力抗争的人
Ví dụ
03
Một đối thủ là người thi đấu chống lại người khác
A rival is someone who competes against others.
对手就是与他人竞争的人。
Ví dụ
