Bản dịch của từ Hostile rival trong tiếng Việt

Hostile rival

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hostile rival(Noun)

hˈɒstaɪl rˈaɪvəl
ˈhɑstəɫ ˈraɪvəɫ
01

Một người hoặc nhóm người đối kháng hoặc cạnh tranh với một người hoặc nhóm người khác.

A person or group of people who oppose or compete with another individual.

与另一个人或团体对立或竞争的个人或团体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đối thủ trong một mối quan hệ thù địch, người mà bạn phải đấu tranh chống lại.

An adversary in a hostile relationship, someone you have to fight against.

在敌对关系中的对手,与你势不两立的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đối thủ là người cạnh tranh với người khác.

A competitor is someone who competes with others.

对手是指与他人竞争的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa