Bản dịch của từ Hotkey trong tiếng Việt

Hotkey

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hotkey(Noun)

hˈɑtki
hˈɑtki
01

Trong máy tính: một tổ hợp phím hoặc phím tắt trên bàn phím dùng để thực hiện nhanh một lệnh hoặc chức năng (ví dụ: Ctrl+C để sao chép).

Computing A keyboard shortcut.

键盘快捷键

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hotkey(Verb)

hˈɑtki
hˈɑtki
01

(máy tính, nội động từ) Di chuyển hoặc thực hiện lệnh trong chương trình bằng cách dùng phím tắt trên bàn phím thay vì chuột hoặc menu.

Computing intransitive To navigate by means of a keyboard shortcut.

通过快捷键进行操作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh