Bản dịch của từ Hourly trong tiếng Việt
Hourly

Hourly(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được tính theo giờ; liên quan đến mỗi giờ (ví dụ: tiền công, giá cả, hoặc tần suất xảy ra được tính/đo trong mỗi giờ).
Reckoned by the hour.
按小时计算的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Hourly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Hourly Mỗi giờ | - | - |
Hourly(Adverb)
Rất thường xuyên, liên tục theo từng giờ hoặc lặp lại nhiều lần trong thời gian ngắn.
Very frequently or continually.
每小时
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Theo giờ; tính theo mỗi giờ (thường dùng để chỉ việc trả lương, tính phí, hoặc xảy ra đều đặn mỗi giờ).
By the hour.
每小时
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hourly" là một tính từ và trạng từ, thường được sử dụng để chỉ tần suất hành động diễn ra hàng giờ hoặc trong khoảng thời gian một giờ. Trong tiếng Anh Anh, "hourly" mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi chút ít, với người Anh thường nhấn mạnh âm "h". Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong ngữ cảnh lao động (tiền lương theo giờ) và lịch trình (thời gian biểu hàng giờ).
Từ "hourly" xuất phát từ tiếng Anh cổ "oure", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "hora", nghĩa là "giờ". Thuật ngữ "horarium" trong tiếng Latinh cũng liên quan đến khái niệm thời gian. Trải qua thời gian, "hourly" đã chuyển hóa để chỉ sự lặp lại hoặc một hành động diễn ra mỗi giờ. Ngày nay, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc, đề cập đến mức lương hoặc công việc diễn ra theo giờ.
Từ "hourly" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong phần Nghe và Đọc của IELTS, thường liên quan đến các tình huống như công việc, lương bổng và thời gian làm việc. Trong phần Nói và Viết, từ này ít được sử dụng hơn, nhưng vẫn có thể thấy trong các chủ đề thảo luận về lịch trình hoặc các khái niệm về thời gian. Ngoài ra, "hourly" cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hàng ngày, chẳng hạn như khi mô tả dịch vụ hoặc những công việc trả lương theo giờ.
Họ từ
Từ "hourly" là một tính từ và trạng từ, thường được sử dụng để chỉ tần suất hành động diễn ra hàng giờ hoặc trong khoảng thời gian một giờ. Trong tiếng Anh Anh, "hourly" mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi chút ít, với người Anh thường nhấn mạnh âm "h". Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong ngữ cảnh lao động (tiền lương theo giờ) và lịch trình (thời gian biểu hàng giờ).
Từ "hourly" xuất phát từ tiếng Anh cổ "oure", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "hora", nghĩa là "giờ". Thuật ngữ "horarium" trong tiếng Latinh cũng liên quan đến khái niệm thời gian. Trải qua thời gian, "hourly" đã chuyển hóa để chỉ sự lặp lại hoặc một hành động diễn ra mỗi giờ. Ngày nay, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc, đề cập đến mức lương hoặc công việc diễn ra theo giờ.
Từ "hourly" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong phần Nghe và Đọc của IELTS, thường liên quan đến các tình huống như công việc, lương bổng và thời gian làm việc. Trong phần Nói và Viết, từ này ít được sử dụng hơn, nhưng vẫn có thể thấy trong các chủ đề thảo luận về lịch trình hoặc các khái niệm về thời gian. Ngoài ra, "hourly" cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hàng ngày, chẳng hạn như khi mô tả dịch vụ hoặc những công việc trả lương theo giờ.
