Bản dịch của từ Hourly trong tiếng Việt
Hourly

Hourly (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được tính theo giờ; liên quan đến mỗi giờ (ví dụ: tiền công, giá cả, hoặc tần suất xảy ra được tính/đo trong mỗi giờ).
Reckoned by the hour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hourly (Adverb)
Rất thường xuyên, liên tục theo từng giờ hoặc lặp lại nhiều lần trong thời gian ngắn.
Very frequently or continually.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo giờ; tính theo mỗi giờ (thường dùng để chỉ việc trả lương, tính phí, hoặc xảy ra đều đặn mỗi giờ).
By the hour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hourly" là một tính từ và trạng từ, thường được sử dụng để chỉ tần suất hành động diễn ra hàng giờ hoặc trong khoảng thời gian một giờ. Trong tiếng Anh Anh, "hourly" mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi chút ít, với người Anh thường nhấn mạnh âm "h". Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong ngữ cảnh lao động (tiền lương theo giờ) và lịch trình (thời gian biểu hàng giờ).
Họ từ
Từ "hourly" là một tính từ và trạng từ, thường được sử dụng để chỉ tần suất hành động diễn ra hàng giờ hoặc trong khoảng thời gian một giờ. Trong tiếng Anh Anh, "hourly" mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi chút ít, với người Anh thường nhấn mạnh âm "h". Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong ngữ cảnh lao động (tiền lương theo giờ) và lịch trình (thời gian biểu hàng giờ).
