housekeep
housekeep (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
housekeep (Noun)
Nghĩa 01
Việc quản lý, sắp xếp và điều hành công việc trong gia đình — như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ, mua sắm đồ dùng, và chăm sóc nhà cửa nói chung.
the management of household affairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "housekeep" là một động từ có nghĩa là quản lý công việc hàng ngày trong gia đình, bao gồm việc dọn dẹp, tổ chức, và duy trì trật tự không gian sống. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để xác định công việc của người giúp việc, trong khi tiếng Anh Mỹ ưu tiên cụm từ "housekeeping". Về mặt phát âm, "housekeep" được phát âm tương tự trong cả hai biến thể, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.