Bản dịch của từ Hubble trong tiếng Việt
Hubble

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hubble" là tên gọi của kính viễn vọng không gian Hubble (Hubble Space Telescope), một công trình khoa học nổi bật được phóng lên vào năm 1990. Kính viễn vọng này sử dụng quang học để quan sát các thiên thể vũ trụ, cung cấp những hình ảnh sắc nét và dữ liệu quý giá, góp phần không nhỏ vào sự hiểu biết về vũ trụ. Kính Hubble đã phát hiện nhiều hiện tượng thiên văn và là công cụ nghiên cứu chính thuộc chương trình NASA.
Từ "hubble" có nguồn gốc từ động từ "hubbub" trong tiếng Anh cổ, nghĩa là tiếng ồn ào, huyên náo. Cụm từ này được cho là phát xuất từ phương ngữ tiếng Anh thế kỷ 16, chủ yếu dùng để chỉ sự rối rắm hoặc hỗn loạn trong giao tiếp. Từ "hubble" hiện nay thường được dùng để mô tả sự hoạt động mạnh mẽ, đôi khi trong bối cảnh khí khái, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc văn học, phản ánh một tâm trạng sôi nổi, hào hứng.
Từ "hubble" thường không xuất hiện trực tiếp trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể liên quan đến các chủ đề thiên văn học trong phần Nghe và Đọc. Trong bối cảnh khác, "Hubble" thường được nhắc đến khi thảo luận về kính viễn vọng Hubble và những khám phá của nó trong vũ trụ, đặc biệt là trong các bài viết khoa học, tài liệu giáo dục và các cuộc thảo luận về tiến bộ trong công nghệ quan sát vũ trụ. Từ này thể hiện tầm quan trọng của khoa học và công nghệ trong việc khám phá vũ trụ.
"Hubble" là tên gọi của kính viễn vọng không gian Hubble (Hubble Space Telescope), một công trình khoa học nổi bật được phóng lên vào năm 1990. Kính viễn vọng này sử dụng quang học để quan sát các thiên thể vũ trụ, cung cấp những hình ảnh sắc nét và dữ liệu quý giá, góp phần không nhỏ vào sự hiểu biết về vũ trụ. Kính Hubble đã phát hiện nhiều hiện tượng thiên văn và là công cụ nghiên cứu chính thuộc chương trình NASA.
Từ "hubble" có nguồn gốc từ động từ "hubbub" trong tiếng Anh cổ, nghĩa là tiếng ồn ào, huyên náo. Cụm từ này được cho là phát xuất từ phương ngữ tiếng Anh thế kỷ 16, chủ yếu dùng để chỉ sự rối rắm hoặc hỗn loạn trong giao tiếp. Từ "hubble" hiện nay thường được dùng để mô tả sự hoạt động mạnh mẽ, đôi khi trong bối cảnh khí khái, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc văn học, phản ánh một tâm trạng sôi nổi, hào hứng.
Từ "hubble" thường không xuất hiện trực tiếp trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể liên quan đến các chủ đề thiên văn học trong phần Nghe và Đọc. Trong bối cảnh khác, "Hubble" thường được nhắc đến khi thảo luận về kính viễn vọng Hubble và những khám phá của nó trong vũ trụ, đặc biệt là trong các bài viết khoa học, tài liệu giáo dục và các cuộc thảo luận về tiến bộ trong công nghệ quan sát vũ trụ. Từ này thể hiện tầm quan trọng của khoa học và công nghệ trong việc khám phá vũ trụ.
