Bản dịch của từ Hued artwork trong tiếng Việt
Hued artwork
Noun [U/C]

Hued artwork(Noun)
hjˈuːd ˈɑːtwɜːk
ˈhjud ˈɑrtˌwɝk
Ví dụ
02
Một biểu hiện của sự sáng tạo qua các phương tiện trực quan
A way to showcase creativity through imagery.
用图像表达创造力的方式
Ví dụ
03
Ví dụ
