Bản dịch của từ Hued artwork trong tiếng Việt

Hued artwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hued artwork(Noun)

hjˈuːd ˈɑːtwɜːk
ˈhjud ˈɑrtˌwɝk
01

Một ví dụ về phong cách hoặc kỹ thuật nghệ thuật đặc trưng

This is an example of a specific style or technique in art.

一种特定艺术风格或技法的实例

Ví dụ
02

Một cách thể hiện sự sáng tạo qua các phương tiện trực quan

A way to showcase creativity through images.

用图像展现创造力的方式

Ví dụ
03

Một bức tranh đầy màu sắc hoặc tranh vẽ

A picture or image with color.

彩色的画或油画

Ví dụ