Anh - Việt
hulking
Adjective
hulking (Adjective)
/ˈhʌl.kɪŋ/
/ˈhʌl.kɪŋ/
AI
Ví dụ
Người đàn ông to lớn chặn lối vào sự kiện xã hội.The hulking man blocked the entrance at the social event.
Cô ấy không thấy bức tượng to lớn hấp dẫn ở công viên.She did not find the hulking statue appealing at the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hulking" được sử dụng để mô tả một đối tượng lớn, nặng nề và thường có hình dáng khó coi. Từ này thường mang tính chất tiêu cực, diễn tả sự vụng về hoặc cồng kềnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hulking" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, cách phát âm có thể thay đổi chút ít giữa hai phương ngữ này, nhưng vẫn giữ nguyên sắc thái của từ.