humanization
VerbNoun
humanization (Verb)
/hjˌumənəzˈeɪʃən/
/hjˌumənəzˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Dự án nhằm nhân hóa công nghệ để cải thiện trải nghiệm người dùng.The project aims to humanize technology for better user experiences.
Họ không nhân hóa robot trong thiết kế mới nhất của mình.They do not humanize robots in their latest design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
humanization (Noun)
/hjˌumənəzˈeɪʃən/
/hjˌumənəzˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Việc nhân hóa công nghệ cải thiện trải nghiệm người dùng trên mạng xã hội.The humanization of technology improves user experience in social media platforms.
Việc nhân hóa tương tác trực tuyến không phải lúc nào cũng hiệu quả với mọi người.The humanization of online interactions is not always effective for everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "humanization" (tạm dịch: nhân hóa) chỉ quá trình làm cho một đối tượng, ý tưởng hoặc hình thức sống trở nên giống như con người hơn, cả về cảm xúc và hành vi. Trong bối cảnh nghiên cứu xã hội và tâm lý học, nhân hóa thường được áp dụng để phát triển sự đồng cảm và hiểu biết về người khác. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và ý nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong sắc thái sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội cụ thể.