Bản dịch của từ Humanize trong tiếng Việt

Humanize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humanize(Verb)

hjˈumənˌɑɪz
hjˈumənˌɑɪz
01

Làm cho (cái gì đó) mang những đặc điểm hoặc cảm giác giống con người; khiến thứ gì đó trở nên nhân văn, gần gũi hoặc dễ hiểu hơn bằng cách gán cho nó tính người (tình cảm, suy nghĩ, hành động...).

Give (something) a human character.

赋予人性特征

Ví dụ
02

Làm cho (một điều gì đó) trở nên nhân văn, thanh lịch hoặc có tính nhân đạo hơn — tức là làm cho nó đối xử công bằng, tử tế, ít tàn nhẫn hoặc hợp với chuẩn mực văn minh hơn.

Make (something) more humane or civilized.

使更有人性或文明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ