humanize
Verb
humanize (Verb)
/hjˈumənˌɑɪz/
/hjˈumənˌɑɪz/
AI
Ví dụ
Chiến dịch nhằm mục tiêu nhân cách hóa dân số vô gia cư trong thành phố chúng ta.The campaign aims to humanize the homeless population in our city.
Bộ phim tài liệu nhân cách hóa những khó khăn của người tị nạn qua những câu chuyện cá nhân.The documentary humanizes the struggles of refugees through personal stories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy làm cho nơi làm việc trở nên nhân văn hơn bằng cách khuyến khích đa dạng và sự bao dung.She humanized the workplace by promoting diversity and inclusion.
Chiến dịch nhằm mục tiêu làm cho cách xử lý của người vô gia cư trở nên nhân văn hơn.The campaign aims to humanize the treatment of homeless individuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "humanize" mang ý nghĩa làm cho một cái gì đó trở nên có tính người hơn, thường liên quan đến việc thêm chiều sâu cảm xúc hay phẩm giá vào một sự vật, hiện tượng hay khái niệm. Trong tiếng Anh Mỹ, "humanize" được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh như tâm lý học, nghệ thuật và truyền thông; trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, từ này cũng xuất hiện tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong một số lĩnh vực. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên cách viết và phát âm, song có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách sử dụng trong thực hành hằng ngày.