Bản dịch của từ Humble abode trong tiếng Việt

Humble abode

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humble abode(Noun)

hˈʌmbəl ˈæbəʊd
ˈhəmbəɫ ˈeɪˈboʊd
01

Một nơi ở đơn giản hoặc bình dân, thường được sử dụng một cách hài hước hoặc khiêm tốn để nói về nhà của ai đó.

A modest or simple place is often referred to humorously or humbly when talking about someone's home.

人们常用谦虚或幽默的表达方式来说某人家里简朴或不起眼。

Ví dụ