humoured
humoured (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của humoured (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | humour |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | humoured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | humoured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | humours |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | humouring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "humoured" là dạng quá khứ của động từ "humour" trong tiếng Anh, có nghĩa là tạo ra sự vui vẻ hoặc châm biếm. Trong tiếng Anh Anh, "humoured" thường được sử dụng để chỉ trạng thái có tính hài hước hoặc sự châm biếm, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ "humor" là dạng viết không có "u" và được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến sự hài hước hoặc tính cách chu đáo. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở hình thức chính tả mà còn ở cách sử dụng trong văn hóa ngôn ngữ.