Bản dịch của từ Hund trong tiếng Việt

Hund

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hund(Noun)

hˈʌnd
hˈʌnd
01

Một loài động vật có vú ăn thịt được thuần hóa, thường nuôi làm thú cưng và để bảo vệ—từ khoa học là Canis lupus familiaris, họ hàng gần với chó sói xám.

A domesticated carnivorous mammal (Canis lupus familiaris) closely related to the gray wolf.

Ví dụ
02

Từ chỉ loài chó nói chung — con chó thuộc bất kỳ giống nào.

A dog of any of various breeds.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh