Bản dịch của từ Hunky trong tiếng Việt

Hunky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hunky(Adjective)

hˈʌŋki
hˈʌŋki
01

Dùng để miêu tả một người đàn ông có thân hình to khỏe, rắn rỏi và có sức hấp dẫn về mặt tình dục.

Of a man large strong and sexually attractive.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh