Bản dịch của từ Hunting knife trong tiếng Việt

Hunting knife

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hunting knife(Noun)

hˈʌntɨŋ nˈaɪf
hˈʌntɨŋ nˈaɪf
01

Một biểu tượng của sự sống còn và kỹ năng ngoài trời.

A symbol of survival and outdoor skills.

Ví dụ
02

Một con dao được thiết kế cho mục đích săn bắn, thường có lưỡi cố định.

A knife designed for hunting purposes typically featuring a fixed blade.

Ví dụ
03

Một công cụ được thợ săn sử dụng để lột da và làm thịt.

A tool used by hunters for skinning and butchering game.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh