Bản dịch của từ Hunting knife trong tiếng Việt
Hunting knife

Hunting knife(Noun)
Một dụng cụ được săn bắt sử dụng để lột da và mổ thịt thú rừng.
A tool used by hunters for skinning and butchering.
这是猎人用来剥皮和宰杀的工具。
Một con dao được thiết kế để săn bắn, thường có lưỡi dao cố định.
A knife designed for hunting purposes, usually with a fixed blade.
一把刀多为狩猎设计,通常配备固定刀刃。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dao săn là một loại dao chuyên dụng, thường được thiết kế để hỗ trợ trong các hoạt động săn bắn. Đặc điểm nổi bật của dao săn là lưỡi dao sắc bén, chắc chắn và thường có chiều dài từ 15 đến 30 cm, thuận tiện cho việc cắt, gọt và xử lý thú săn. Trong tiếng Anh, "hunting knife" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi theo vùng miền, với "hunting knife" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao ngoài trời hoặc săn bắn.
Dao săn là một loại dao chuyên dụng, thường được thiết kế để hỗ trợ trong các hoạt động săn bắn. Đặc điểm nổi bật của dao săn là lưỡi dao sắc bén, chắc chắn và thường có chiều dài từ 15 đến 30 cm, thuận tiện cho việc cắt, gọt và xử lý thú săn. Trong tiếng Anh, "hunting knife" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi theo vùng miền, với "hunting knife" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao ngoài trời hoặc săn bắn.
