Anh - Việt

Bản dịch của từ Hurler trong tiếng Việt

hurler

Noun

hurler (Noun)

/ˈhɚ.lɚ/
/ˈhɚ.lɚ/
AI

Nghĩa 01

Trong bóng chày, “hurler” là người ném bóng — tức là cầu thủ đảm nhiệm vị trí ném (pitcher) để khởi động mỗi lượt đánh cho đội mình.

A baseball pitcher.

Ví dụ
Người ném bóng đã ném với tốc độ 95 dặm một giờ trong trận đấu tối qua.The hurler threw 95 miles per hour in last night's game.
Người ném bóng không thi đấu tốt trong trận chung kết.The hurler did not perform well during the championship match.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người chơi môn hurling (một môn thể thao truyền thống của Ireland, chơi bằng gậy và bóng).

A player of hurling.

Ví dụ
John là một cầu thủ hurling tài năng trong đội địa phương.John is a skilled hurler on the local team.
Mary không phải là một cầu thủ hurling; cô ấy thích bóng đá.Mary is not a hurler; she prefers soccer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh