hurler
Noun
hurler (Noun)
/ˈhɚ.lɚ/
/ˈhɚ.lɚ/
AI
Ví dụ
Người ném bóng đã ném với tốc độ 95 dặm một giờ trong trận đấu tối qua.The hurler threw 95 miles per hour in last night's game.
Người ném bóng không thi đấu tốt trong trận chung kết.The hurler did not perform well during the championship match.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
John là một cầu thủ hurling tài năng trong đội địa phương.John is a skilled hurler on the local team.
Mary không phải là một cầu thủ hurling; cô ấy thích bóng đá.Mary is not a hurler; she prefers soccer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hurler" là danh từ tiếng Anh, chỉ người chơi môn thể thao hurling - một môn thể thao truyền thống của Ireland. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh về phiên âm hay nghĩa. Trong ngữ cảnh thể thao, "hurler" thường được sử dụng để chỉ những vận động viên nam thi đấu ở cấp độ chuyên nghiệp hoặc bán chuyên, thể hiện sự khéo léo và kỹ năng cao trong việc sử dụng cây gậy hurling để điều khiển quả bóng.