Bản dịch của từ Hurrah trong tiếng Việt

Hurrah

Interjection Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurrah(Interjection)

həɹˈɑ
həɹˈɑ
01

Tiếng kêu vui mừng, hoan hô để thể hiện niềm vui hoặc tán thành.

Used to express joy or approval.

欢呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hurrah(Verb)

həɹˈɑ
həɹˈɑ
01

Hô lớn “hoan hô!” hoặc kêu vang để ăn mừng, cổ vũ.

Shout hurrah.

欢呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hurrah(Noun)

həɹˈɑ
həɹˈɑ
01

Tiếng hô 'hurrah' — một tiếng la reo, cổ vũ, ăn mừng (ví dụ: mọi người cùng hô to để bày tỏ vui mừng hoặc ủng hộ).

An utterance of the word hurrah.

欢呼声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ