Bản dịch của từ Hurricane lamp trong tiếng Việt

Hurricane lamp

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurricane lamp(Noun)

hˈɝɹəkeɪn læmp
hˈɝɹəkeɪn læmp
01

Một loại đèn có ống kính thủy tinh (chụp kính) và đế kim loại, thường dùng khi mất điện hoặc khi cắm trại; kính che giúp ngọn lửa không bị gió thổi tắt.

A lamp with a glass chimney and a metal base that is used during power outages or in camping.

一种有玻璃烟囱和金属底座的灯,通常在停电或露营时使用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh