Bản dịch của từ Hurtful words trong tiếng Việt

Hurtful words

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurtful words(Phrase)

hˈɜːtfəl wˈɜːdz
ˈhɝtfəɫ ˈwɝdz
01

Những lời nói xúc phạm hoặc có tính chế nhạo có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác

Insulting or mocking words can hurt someone's feelings.

侮辱性或贬低他人的言语,可能会伤害到对方的感情

Ví dụ
02

Những bình luận nhằm làm ai đó cảm thấy thấp kém hoặc bị tụt hạng

Comments that are meant to insult or belittle others.

旨在贬低或轻视他人的评论

Ví dụ
03

Những lời nói gây ra nỗi đau hoặc tổn thương về cảm xúc

Words that hurt feelings or cause emotional pain

那些引发情感伤害或痛苦的话语

Ví dụ