Bản dịch của từ Hushed time trong tiếng Việt

Hushed time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hushed time(Noun)

hˈʌʃt tˈaɪm
ˈhəʃt ˈtaɪm
01

Một trạng thái bình yên hoặc tĩnh lặng

A state of tranquility or calmness

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian yên tĩnh hoặc im lặng

A period of silence or quietness

Ví dụ
03

Một dịp mà sự im lặng hoặc việc nhắc nhở người khác giữ im lặng là cần thiết hoặc được mong đợi.

An occasion when shushing or silence is required or expected

Ví dụ