Bản dịch của từ Hushed time trong tiếng Việt
Hushed time
Noun [U/C]

Hushed time(Noun)
hˈʌʃt tˈaɪm
ˈhəʃt ˈtaɪm
01
Một trạng thái bình yên hoặc tĩnh lặng
A state of tranquility or calmness
Ví dụ
Hushed time

Một trạng thái bình yên hoặc tĩnh lặng
A state of tranquility or calmness