hydrographical
Adjective
hydrographical (Adjective)
/hˌaɪdɹəɡɹˈæfɨkəl/
/hˌaɪdɹəɡɹˈæfɨkəl/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến việc nghiên cứu, khảo sát hoặc lập bản đồ các vùng nước (sông, hồ, biển), bao gồm đo đạc, mô tả đặc điểm thủy văn và địa hình dưới nước.
Ví dụ
Dữ liệu thủy văn đã giúp cải thiện hiểu biết về nguồn nước địa phương.The hydrographical data helped improve our understanding of local water sources.
Họ không sử dụng bản đồ thủy văn trong các buổi lập kế hoạch cộng đồng.They do not use hydrographical maps in community planning sessions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hydrographical" là tính từ, được sử dụng để chỉ các khía cạnh liên quan đến việc đo đạc và mô tả các tính chất của nước, đặc biệt là trong môi trường tự nhiên như sông, hồ và đại dương. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như địa lý và thuỷ văn để nghiên cứu lưu vực và các hiện tượng thủy văn. Trong tiếng Anh Brit, "hydrographical" và tiếng Anh Mỹ đều được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp.