Bản dịch của từ Hydrolyze trong tiếng Việt
Hydrolyze

Hydrolyze (Verb)
Tách hóa học một hợp chất bằng cách thêm nước.
Chemically split a compound by adding water.
Scientists hydrolyze sugar to understand its effects on social behavior.
Các nhà khoa học thủy phân đường để hiểu tác động của nó đến hành vi xã hội.
They do not hydrolyze proteins in social experiments with children.
Họ không thủy phân protein trong các thí nghiệm xã hội với trẻ em.
Can researchers hydrolyze fats to study their impact on community health?
Các nhà nghiên cứu có thể thủy phân chất béo để nghiên cứu tác động của chúng đến sức khỏe cộng đồng không?
Họ từ
"Hydrolyze" là một động từ trong hóa học chỉ quá trình phân hủy hợp chất bằng cách thêm nước. Trong quá trình này, các liên kết hóa học trong hợp chất bị cắt đứt, tạo ra các sản phẩm mới. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể có đôi chút khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản, với âm "h" có phần được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "hydrolyze" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với "hydro" có nghĩa là "nước" và "lyze" bắt nguồn từ động từ Hy Lạp "lyein", có nghĩa là "cắt". Sự kết hợp này chỉ quá trình phân hủy chất được thực hiện dưới sự tác động của nước. Trong lịch sử, hydrolysis đã được nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và sinh học, khai thác những nguyên lý cơ bản về phản ứng hóa học, từ đó hình thành nên ý nghĩa hiện tại của thuật ngữ này trong nghiên cứu hóa học.
Từ "hydrolyze" xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, liên quan đến các chủ đề khoa học và sinh học. Trong phần Writing và Speaking, từ này thường không phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận liên quan đến hóa học hoặc sinh hóa. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "hydrolyze" được sử dụng để mô tả quá trình phân hủy các hợp chất bằng nước, thường thấy trong các văn bản nghiên cứu và giảng dạy về hóa học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp