Bản dịch của từ Hydrolyzes trong tiếng Việt

Hydrolyzes

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydrolyzes (Verb)

hˈaɪdɹəlˌaɪzɨz
hˈaɪdɹəlˌaɪzɨz
01

Phân hủy hóa học (một hợp chất) bằng phản ứng với nước.

Chemically decompose a compound by reaction with water.

Ví dụ

Water hydrolyzes sugar in food, making it easier to digest.

Nước phân hủy đường trong thực phẩm, giúp dễ tiêu hóa hơn.

Sugar does not hydrolyze without the presence of water.

Đường không phân hủy nếu không có nước.

Does water hydrolyze proteins in our diet effectively?

Nước có phân hủy protein trong chế độ ăn của chúng ta hiệu quả không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hydrolyzes/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Hydrolyzes

Không có idiom phù hợp