Bản dịch của từ Hydrolyzes trong tiếng Việt
Hydrolyzes

Hydrolyzes (Verb)
Phân hủy hóa học (một hợp chất) bằng phản ứng với nước.
Chemically decompose a compound by reaction with water.
Water hydrolyzes sugar in food, making it easier to digest.
Nước phân hủy đường trong thực phẩm, giúp dễ tiêu hóa hơn.
Sugar does not hydrolyze without the presence of water.
Đường không phân hủy nếu không có nước.
Does water hydrolyze proteins in our diet effectively?
Nước có phân hủy protein trong chế độ ăn của chúng ta hiệu quả không?
Họ từ
"Hydrolyzes" là dạng động từ số nhiều của "hydrolyze", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp với nghĩa là "phân hủy bằng nước". Quá trình thủy phân liên quan đến việc phân tách các liên kết hóa học trong hợp chất thông qua phản ứng với nước, thường xảy ra trong các phản ứng hóa học và sinh học. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong khoa học tự nhiên, trong khi tiếng Anh Anh có thể thay thế bằng "hydrolyses" ở dạng số ít. Bánh xe ngữ nghĩa và cách sử dụng có thể khác nhau ít nhiều, nhưng đều chỉ rõ tính chất phản ứng này.
Từ "hydrolyzes" có nguồn gốc từ tiếng Latin "hydro-", nghĩa là nước, và từ "lyze", từ tiếng Hy Lạp "lysis", có nghĩa là phá vỡ hoặc phân giải. Kết hợp lại, thuật ngữ này chỉ quá trình phân giải chất bằng nước. Lịch sử ngôn ngữ này liên quan chặt chẽ đến các nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học và sinh học, nơi nước đóng vai trò là tác nhân trong quá trình phân hủy và chuyển đổi các hợp chất phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn.
Từ "hydrolyzes" xuất hiện với tần suất trung bình trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc, nơi mà các chủ đề liên quan đến hóa học và sinh học thường được khai thác. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, công nghiệp thực phẩm và sinh hóa học, mô tả quá trình phân hủy chất hữu cơ thông qua phản ứng với nước.