Anh - Việt

Bản dịch của từ Hydrozoan trong tiếng Việt

hydrozoan

AdjectiveNoun

hydrozoan (Adjective)

/haɪdɹəzˈoʊn/
/haɪdɹəzˈoʊn/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc thuộc về các loài thủy tảo hoặc các sinh vật giống sứa trong lớp Hydrozoa (một nhóm động vật thân mềm biển nhỏ như thủy tức, san hô mềm nhỏ). Dùng để mô tả đặc điểm, phân loại hoặc các hiện tượng liên quan đến nhóm này.

Relating to or denoting hydrozoans.

Ví dụ
Các loài hydrozoan thường được tìm thấy trong môi trường biển xã hội.Hydrozoan species are often found in social marine environments.
Các thuộc địa hydrozoan không phát triển tốt trong nước ô nhiễm.Hydrozoan colonies do not thrive in polluted waters.

hydrozoan (Noun)

/haɪdɹəzˈoʊn/
/haɪdɹəzˈoʊn/
AI

Nghĩa 01

Một loài thủy tức thuộc lớp Hydrozoa, tức là các động vật thân mềm đơn giản sống ở nước (ví dụ: thủy tức, bọt biển dạng sứa như "man-of-war"). Chúng thường có cấu trúc giống sứa hoặc thủy tức, sống đơn lẻ hoặc thành quần thể.

A coelenterate of the class Hydrozoa such as a hydra or Portuguese manofwar.

Ví dụ
Loài thủy sinh Hydrozoan, Hydra, sống trong môi trường nước ngọt như hồ.The hydrozoan species, Hydra, lives in freshwater environments like lakes.
Thủy sinh Hydrozoan thường không gây hại cho con người trong các sự kiện xã hội.Hydrozoans do not usually harm humans in social settings or events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh