Bản dịch của từ Hydrozoan trong tiếng Việt
Hydrozoan

Hydrozoan (Adjective)
Hydrozoan (Noun)
Một loài thủy tức thuộc lớp Hydrozoa, tức là các động vật thân mềm đơn giản sống ở nước (ví dụ: thủy tức, bọt biển dạng sứa như "man-of-war"). Chúng thường có cấu trúc giống sứa hoặc thủy tức, sống đơn lẻ hoặc thành quần thể.
A coelenterate of the class Hydrozoa such as a hydra or Portuguese manofwar.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hydrozoan (từ tiếng Việt: thủy tảo) là một lớp động vật đơn bào thuộc ngành động vật nguyên sinh, bao gồm các loài sống ở nước ngọt và nước mặn. Chúng thường có hình dạng đa dạng, từ những cá thể đơn lẻ đến những thuộc địa phức tạp. Tại Mỹ và Vương quốc Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Hydrozoan đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái nước, đặc biệt là trong chuỗi thức ăn biển.
Hydrozoan (từ tiếng Việt: thủy tảo) là một lớp động vật đơn bào thuộc ngành động vật nguyên sinh, bao gồm các loài sống ở nước ngọt và nước mặn. Chúng thường có hình dạng đa dạng, từ những cá thể đơn lẻ đến những thuộc địa phức tạp. Tại Mỹ và Vương quốc Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Hydrozoan đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái nước, đặc biệt là trong chuỗi thức ăn biển.
