Bản dịch của từ Hyperacusis trong tiếng Việt

Hyperacusis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyperacusis(Noun)

haɪpəɹəkjˈusɪs
haɪpəɹəkjˈusɪs
01

Y học: tăng nhạy cảm với âm thanh — tức là nghe thấy một số tiếng (nhất là tiếng lớn) mạnh hơn và gây khó chịu hoặc đau tai hơn so với người bình thường.

Medicine A heightened sensitivity to some sounds especially extremely loud noises.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh