hypertonia
Noun
hypertonia (Noun)
/hˌaɪpɚtˈoʊniə/
/hˌaɪpɚtˈoʊniə/
AI
Ví dụ
Tăng cường có thể ảnh hưởng đến sự trôi chảy của lời nói trong bài kiểm tra nói IELTS.Hypertonia can affect speech fluency in IELTS speaking tests.
Một số học sinh trải qua tăng cường khi viết bài luận dưới áp lực thời gian.Some students experience hypertonia when writing essays under time pressure.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hypertonia là tình trạng tăng trương lực cơ, dẫn đến cứng cơ và khó khăn trong việc vận động. Tình trạng này thường gặp trong các bệnh lý thần kinh như tổn thương não và bệnh lý tủy sống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về từ này; tuy nhiên, trong lĩnh vực y học, thuật ngữ "hypertonicity" cũng thường được sử dụng để chỉ tình trạng tương tự. Hypertonia có thể được phân loại thành hai loại: tăng trương lực cơ co cứng (spasticity) và tăng trương lực cơ co thắt (rigidity).