Bản dịch của từ Hypertonia trong tiếng Việt

Hypertonia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypertonia(Noun)

hˌaɪpɚtˈoʊniə
hˌaɪpɚtˈoʊniə
01

Tình trạng cơ bắp có sức căng hoặc trương lực quá cao, khiến cơ cứng, khó co duỗi bình thường và có thể làm hạn chế cử động.

A condition in which there is too much muscle tone or tension.

肌肉张力过高的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ