Anh - Việt

Bản dịch của từ Hypertonia trong tiếng Việt

hypertonia

Noun

hypertonia (Noun)

/hˌaɪpɚtˈoʊniə/
/hˌaɪpɚtˈoʊniə/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng cơ bắp có sức căng hoặc trương lực quá cao, khiến cơ cứng, khó co duỗi bình thường và có thể làm hạn chế cử động.

A condition in which there is too much muscle tone or tension.

Ví dụ
Tăng cường có thể ảnh hưởng đến sự trôi chảy của lời nói trong bài kiểm tra nói IELTS.Hypertonia can affect speech fluency in IELTS speaking tests.
Một số học sinh trải qua tăng cường khi viết bài luận dưới áp lực thời gian.Some students experience hypertonia when writing essays under time pressure.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh