Anh - Việt

Bản dịch của từ Hypnotizing trong tiếng Việt

hypnotizing

VerbAdjective

hypnotizing (Verb)

/hˈɪpnətˌaɪzɨŋ/
/hˈɪpnətˌaɪzɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây chú ý mạnh mẽ, làm say mê hoặc mê hoặc khiến người khác không rời mắt hoặc không thể ngừng suy nghĩ về điều đó.

captivate fascinate or mesmerize.

Ví dụ
Giọng nói mê hoặc của diễn giả đã thu hút khán giả trong sự kiện xã hội.The speaker's hypnotizing voice captivated the audience during the social event.
Bài thuyết trình không mê hoặc ai; nó khá nhàm chán.The presentation did not hypnotize anyone; it was quite boring.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của hypnotizing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

hypnotize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

hypnotized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

hypnotized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

hypnotizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

hypnotizing

hypnotizing (Adjective)

/hˈɪpnətˌaɪzɨŋ/
/hˈɪpnətˌaɪzɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây chú ý mạnh, làm say mê hoặc mê hoặc đến mức khó rời mắt hoặc khó dừng suy nghĩ — hấp dẫn đến mức như bị thôi miên.

captivating or enthralling.

Ví dụ
Buổi biểu diễn múa mê hoặc đã thu hút mọi người tại lễ hội địa phương.The hypnotizing dance performance captivated everyone at the local festival.
Bài phát biểu mê hoặc đã không thu hút khán giả trong cuộc tranh luận.The hypnotizing speech did not engage the audience during the debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh