hypnotizing
hypnotizing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hypnotizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hypnotize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hypnotized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hypnotized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hypnotizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hypnotizing |
hypnotizing (Adjective)
Nghĩa 01
Gây chú ý mạnh, làm say mê hoặc mê hoặc đến mức khó rời mắt hoặc khó dừng suy nghĩ — hấp dẫn đến mức như bị thôi miên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hypnotizing" là một động từ hiện tại phân từ của "hypnotize", có nghĩa là làm cho một người rơi vào trạng thái thôi miên, trong đó họ trở nên chịu sự kiểm soát của một tác nhân bên ngoài. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường viết là "hypnotising", với sự khác biệt ngữ pháp ở phần kết thúc "-ise" thay vì "-ize". Ý nghĩa và cách sử dụng của từ này vẫn tương tự trong cả hai biến thể, nhưng phát âm có thể có một số khác biệt nhẹ.