mesmerize
mesmerize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mesmerize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mesmerize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mesmerized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mesmerized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mesmerizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mesmerizing |
mesmerize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mesmerize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mesmerize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mesmerized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mesmerized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mesmerizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mesmerizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mesmerize" có nguồn gốc từ tên của bác sĩ Franz Anton Mesmer, người đã phát triển liệu pháp thôi miên. Từ này có nghĩa là khiến ai đó bị quyến rũ hoặc mê hoặc, thường thông qua sự tập trung hoặc căng thẳng tâm lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "mesmerize" được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, ở Anh, một biến thể thay thế là "mesmerise", với chữ "s" thay cho "z" trong viết.